chần chờ

chần chờ

Cô ấy chần chờ trước cửa, không biết có nên vào hay không.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Do dự, không quyết định ngay: "chần chờ" chỉ hành động lưỡng lự, kéo dài thời gian suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó.
    • Trì hoãn, chậm trễ: "chần chờ" cũng được dùng để nói về việc cố ý hoặc vô tình làm chậm một việc cần làm gấp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cứ chần chờ mãi không chịu nộp đơn xin việc. (Anh ấy do dự, không quyết định nộp đơn đã đến hạn.)
    • Đừng chần chờ nữa, hãy hành động ngay đi! (Không nên trì hoãn, cần phải làm ngay lập tức.)
    • ta chần chờ trước khi trả lời câu hỏi khó. ( ta lưỡng lự, suy nghĩ lâu trước khi đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chần chờ không quyết": nhấn mạnh sự do dự kéo dài dẫn đến không quyết định.

    • Việc chần chờ không quyết khiến cơ hội trôi qua mất. (Sự do dự lâu ngày làm mất đi cơ hội tốt.)
  • "chần chờ chẳng chịu": diễn tả thái độ miễn cưỡng, không muốn hành động.

    • chần chờ chẳng chịu làm bài tập về nhà. ( lưỡng lự không muốn làm bài tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Chần chừ (động từ): cũng có nghĩado dự, trì hoãn từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "chần chờ".

    • Đừng chần chừ, hãy nhanh lên! (Không nên do dự, hãy làm nhanh.)
  • Lưỡng lự (động từ): phân vân giữa hai hay nhiều lựa chọn.

    • Anh ta lưỡng lự trước khi chọn món quà. (Anh ta do dự khi chọn quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Do dự: không dứt khoát, chưa quyết định.
  • Trì hoãn: kéo dài thời gian, làm chậm trễ.
  • Ngập ngừng: nói hoặc hành động không dứt khoát, có vẻ e ngại.
Thành ngữ liên quan
  • Chần chờ như mắc cạn: chần chờ trong tình thế khó khăn, không thoát ra được.
    • Anh ấy chần chờ như mắc cạn, không biết phải làm . (Anh ấy do dự trong hoàn cảnh bế tắc.)