chần chờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Do dự, không quyết định ngay: "chần chờ" chỉ hành động lưỡng lự, kéo dài thời gian suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó.
- Trì hoãn, chậm trễ: "chần chờ" cũng được dùng để nói về việc cố ý hoặc vô tình làm chậm một việc cần làm gấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy cứ chần chờ mãi không chịu nộp đơn xin việc. (Anh ấy do dự, không quyết định nộp đơn dù đã đến hạn.)
- Đừng chần chờ nữa, hãy hành động ngay đi! (Không nên trì hoãn, cần phải làm ngay lập tức.)
- Cô ta chần chờ trước khi trả lời câu hỏi khó. (Cô ta lưỡng lự, suy nghĩ lâu trước khi đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chần chờ không quyết": nhấn mạnh sự do dự kéo dài dẫn đến không có quyết định.
- Việc chần chờ không quyết khiến cơ hội trôi qua mất. (Sự do dự lâu ngày làm mất đi cơ hội tốt.)
"chần chờ chẳng chịu": diễn tả thái độ miễn cưỡng, không muốn hành động.
- Nó chần chờ chẳng chịu làm bài tập về nhà. (Nó lưỡng lự và không muốn làm bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Chần chừ (động từ): cũng có nghĩa là do dự, trì hoãn — là từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "chần chờ".
- Đừng chần chừ, hãy nhanh lên! (Không nên do dự, hãy làm nhanh.)
Lưỡng lự (động từ): phân vân giữa hai hay nhiều lựa chọn.
- Anh ta lưỡng lự trước khi chọn món quà. (Anh ta do dự khi chọn quà.)
Từ đồng nghĩa
- Do dự: không dứt khoát, chưa quyết định.
- Trì hoãn: kéo dài thời gian, làm chậm trễ.
- Ngập ngừng: nói hoặc hành động không dứt khoát, có vẻ e ngại.
Thành ngữ liên quan
- Chần chờ như cá mắc cạn: chần chờ trong tình thế khó khăn, không thoát ra được.
- Anh ấy chần chờ như cá mắc cạn, không biết phải làm gì. (Anh ấy do dự trong hoàn cảnh bế tắc.)